不合時代 bùhéshídài · bất hợp thì đại Hán Việt: bất hợp thì đại · Pinyin: bùhéshídài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 時 (thì) + 代 (đại)PinyinbùhéshídàiHán Việtbất hợp thì đạiCấu tạo不 + 合 + 時 + 代 · bất + hợp + thì + đại nghĩa thành phần: bất + hợp + thì + đại Nghĩa EngCihui anachronistic