不合時宜

bù hé shí yí bất hợp thì nghi

Hán Việt: bất hợp thì nghi · Pinyin: bù hé shí yí

Tổng quan

không phù hợp với tư duy hiện tại | lỗi thời | không phù hợp với dịp đó

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (thì) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phù hợp với tư duy hiện tại | lỗi thời | không phù hợp với dịp đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时宜:当时的需要和潮流。不适合时代形势的需要。也指不合世俗习尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 时宜当时的需要和潮流。不适合时代形势的需要。也指不合世俗习尚。

Eng

  • CC-CEDICT out of step with current thinking|outmoded|inappropriate for the occasion
  • Cihui 不合時宜 ùhéshíyí f.e. untimely