不合時的

bất hợp thì đích

Hán Việt: bất hợp thì đích

Tổng quan

không đúng lúc, không phải lúc

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (thì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đúng lúc, không phải lúc

Eng

  • Cihui 不合時的 ù héshí de attr. unseasonable