不合法的
bất hợp pháp đích
Hán Việt: bất hợp pháp đích
Tổng quan
không đều, không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...), (ngôn ngữ học) không theo quy tắc, hàng không đúng quy cách, (quân sự) không chính quy
Nghĩa
Việt
- Cihui không đều, không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...), (ngôn ngữ học) không theo quy tắc, hàng không đúng quy cách, (quân sự) không chính quy