不合潮流 bất hợp triều lưu Hán Việt: bất hợp triều lưu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Hán Việtbất hợp triều lưuCấu tạo不 + 合 + 潮 + 流 · bất + hợp + triều + lưu nghĩa thành phần: bất + hợp + triều + lưu Nghĩa EngCihui out of the swim