不合畫法

bất hợp họa pháp

Hán Việt: bất hợp họa pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (họa) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不合畫法 ù hé huàfǎ v.p. <art> not according to rules of painting