不合身分 bất hợp thân phân Hán Việt: bất hợp thân phân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việtbất hợp thân phânCấu tạo不 + 合 + 身 + 分 · bất + hợp + thân + phân nghĩa thành phần: bất + hợp + thân + phân Nghĩa EngCihui beneath sb.'s dignity