不合遠近

bất hợp viễn cận

Hán Việt: bất hợp viễn cận

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (viễn) + (cận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不合遠近 ù hé yuǎnjìn v.o. <art> be out of perspective