不合邏輯

bù hé luó jí bất hợp la tập

Hán Việt: bất hợp la tập · Pinyin: bù hé luó jí

Tổng quan

sự không hợp pháp, sự không chính đáng, tính chất con đẻ hoang; tình trạng con đẻ hoang

Cấu tạo: (bất) + (hợp) + (la) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không hợp pháp, sự không chính đáng, tính chất con đẻ hoang; tình trạng con đẻ hoang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個論證在推理形式下為錯誤者,稱為「不合邏輯」。

Eng

  • Cihui 不合邏輯 ù hé luóji v.o./s.v. illogical