不合體統

bù hé tǐ tǒngbất hợp thể thống

Hán Việt: bất hợp thể thống · Pinyin: bù hé tǐ tǒng

Tổng quan

không đúng với lễ nghi

Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 體 (thể) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc phạm
  • Cihui thiếu chuẩn mực
  • Cihui hành vi không chấp nhận được

Eng

  • Cihui not according with decorum; scandalous; bad form; unacceptable behavior

Từ liên quan

Gần nghĩa

不合時宜 · 不合时宜 · 不合宜地 · 不合宜的 · 不合意的 · 不合时的 · 不合格品 · 不合格的