不吉之兆

bất cát chi triệu

Hán Việt: bất cát chi triệu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cát) + (chi) + (triệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不吉之兆 ùjízhīzhào n. unlucky omen