不同開本 bù tóng kāi běn · bất đồng khai bổn Hán Việt: bất đồng khai bổn · Pinyin: bù tóng kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyinbù tóng kāi běnHán Việtbất đồng khai bổnCấu tạo不 + 同 + 開 + 本 · bất + đồng + khai + bổn nghĩa thành phần: bất + đồng + khai + bổn