不同情節 bất đồng tình tiết Hán Việt: bất đồng tình tiết Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 情 (tình) + 節 (tiết)Hán Việtbất đồng tình tiếtCấu tạo不 + 同 + 情 + 節 · bất + đồng + tình + tiết nghĩa thành phần: bất + đồng + tình + tiết Nghĩa EngCihui 不同情節 ùtóng qíngjié n. distinctive circumstances