不同慣例 bù tóng guàn lì · bất đồng quán lệ Hán Việt: bất đồng quán lệ · Pinyin: bù tóng guàn lì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 慣 (quán) + 例 (lệ)Pinyinbù tóng guàn lìHán Việtbất đồng quán lệCấu tạo不 + 同 + 慣 + 例 · bất + đồng + quán + lệ nghĩa thành phần: bất + đồng + quán + lệ