不同意見 bù tóng yì jiàn · bất đồng ý kiến Hán Việt: bất đồng ý kiến · Pinyin: bù tóng yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 意 (ý) + 見 (kiến)Pinyinbù tóng yì jiànHán Việtbất đồng ý kiếnCấu tạo不 + 同 + 意 + 見 · bất + đồng + ý + kiến nghĩa thành phần: bất + đồng + ý + kiến