不同戴天

bù tóng dài tiān bất đồng đái thiên

Hán Việt: bất đồng đái thiên · Pinyin: bù tóng dài tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đồng) + (đái) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴:加在头上或用头顶着。不愿和仇敌在一个天底下并存。形容仇恨极深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"不共戴天"。
  • Tân Hoa Tự Điển 戴加在头上或用头顶着。不愿和仇敌在一个天底下并存。形容仇恨极深。