不同政見者
bất đồng chánh kiến giả
Hán Việt: bất đồng chánh kiến giả · Pinyin: bù tóng zhèng jiàn zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 政 (chánh) + 見 (kiến) + 者 (giả)
Hán Việt: bất đồng chánh kiến giả · Pinyin: bù tóng zhèng jiàn zhě
Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 政 (chánh) + 見 (kiến) + 者 (giả)