不同數現象 bất đồng sổ hiện tượng Hán Việt: bất đồng sổ hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 數 (sổ) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtbất đồng sổ hiện tượngCấu tạo不 + 同 + 數 + 現 + 象 · bất + đồng + sổ + hiện + tượng nghĩa thành phần: bất + đồng + sổ + hiện + tượng Nghĩa EngCihui anisomery