不同日月
bất đồng nhật nguyệt
Hán Việt: bất đồng nhật nguyệt · Pinyin: bù tóng rì yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法化解、勢不兩立。比喻仇恨極深。參見「不共戴天」條。《三國演義》第五八回:「今令先君被操所害,此將軍不共天地,不同日月之讎也。」
Hán Việt: bất đồng nhật nguyệt · Pinyin: bù tóng rì yuè