不同社会经济制度国家

bù tóng shè huì jīng jì zhì dù guó jiābất đồng xã hội kinh tể chế độ quốc gia

Hán Việt: bất đồng xã hội kinh tể chế độ quốc gia · Pinyin: bù tóng shè huì jīng jì zhì dù guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 社 (xã) + 會 (hội) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 制 (chế) + 度 (độ) + 國 (quốc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước khác chế độ

Đức

  • Handedict Staaten mit unterschiedlichen sozialökonomischen Wirtschaftssystemen

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家互联网信息办公室 · 国家发展和改革委员会 · 国家新闻出版广电总局 · 国家标准化管理委员会 · 国家兴亡,匹夫有责 · 国家军品贸易管理委员会 · 国家发展计划委员会 · 国家文物鉴定委员会