国家互联网信息办公室

guó jiā hù lián wǎng xìn xī bàn gōng shìquốc gia hỗ liên võng tín tức bạn công thất

Hán Việt: quốc gia hỗ liên võng tín tức bạn công thất · Pinyin: guó jiā hù lián wǎng xìn xī bàn gōng shì

Tổng quan

Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 信 (tín) + 息 (tức) + 辦 (bạn) + 公 (công) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cục Quản lý Không gian mạng
  • Google Alex v6 Văn phòng quản lý mạng

Eng

  • Cihui Cyberspace Administration of China (CAC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家发展和改革委员会 · 国家新闻出版广电总局 · 国家标准化管理委员会 · 国家兴亡,匹夫有责 · 国家军品贸易管理委员会 · 国家发展计划委员会 · 国家文物鉴定委员会 · 国家标准中文交换码