國家軍品貿易管理委員會

guó jiā jūn pǐn mào yì guǎn lǐ wěi yuán huì quốc gia quân phẩm mậu dịch quản lí ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia quân phẩm mậu dịch quản lí ủy viên hội · Pinyin: guó jiā jūn pǐn mào yì guǎn lǐ wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (quân) + (phẩm) + 貿 (mậu) + (dịch) + (quản) + (lí) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia

Eng

  • CC-CEDICT State Administration Committee on Military Products Trade (SACMPT)
  • Cihui State Administration Committee on Military Products Trade (SACMPT)