國家新聞出版廣電總局

guó jiā xīn wén chū bǎn guǎng diàn zǒng jú quốc gia tân văn xuất bản quảng điện tổng cục

Hán Việt: quốc gia tân văn xuất bản quảng điện tổng cục · Pinyin: guó jiā xīn wén chū bǎn guǎng diàn zǒng jú

Tổng quan

Tổng cục Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (SAPPRFT) (2013-2018) (viết tắt thành 廣電總局|广电总局)

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (tân) + (văn) + (xuất) + (bản) + (quảng) + (điện) + (tổng) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổng cục Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (SAPPRFT) (2013-2018) (viết tắt thành 廣電總局|广电总局)

Eng

  • CC-CEDICT State Administration for Press, Publication, Radio, Film and Television (SAPPRFT) (2013-2018) (abbr. to 廣電總局|广电总局[Guang3 dian4 Zong3 ju2])
  • Cihui State Administration for Press, Publication, Radio, Film and Television (SAPPRFT) (2013-2018) (abbr. to 廣電總局|广电总局)