国家标准化管理委员会

guó jiā biāo zhǔn huà guǎn lǐ wěi yuán huìquốc gia tiêu chuẩn hóa quản lí ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia tiêu chuẩn hóa quản lí ủy viên hội · Pinyin: guó jiā biāo zhǔn huà guǎn lǐ wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 化 (hóa) + 管 (quản) + 理 (lí) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ủy ban tiêu chuẩn hóa
  • Tần suất từ Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC)

Eng

  • Cihui Standardization Administration of PRC (SAC)
  • Tần suất từ Standardization Administration of PRC (SAC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家互联网信息办公室 · 国家发展和改革委员会 · 国家新闻出版广电总局 · 国家兴亡,匹夫有责 · 国家军品贸易管理委员会 · 国家发展计划委员会 · 国家文物鉴定委员会 · 国家标准中文交换码