不名一格

bù míng yī gébất danh nhất cách

Hán Việt: bất danh nhất cách · Pinyin: bù míng yī gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不局限于一种规格或一个格局。

Cấu tạo: 不 (bất) + 名 (danh) + 一 (nhất) + 格 (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"不拘一格"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不名一文 · 不名一钱 · 不名一錢 · 不名誉地 · 不名誉的 · 不名数 · 不名誉 · 不名誉事物