不名一格
bất danh nhất cách
Hán Việt: bất danh nhất cách · Pinyin: bù míng yī gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不局限于一种规格或一个格局。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"不拘一格"。
Hán Việt: bất danh nhất cách · Pinyin: bù míng yī gé