不名誉事物 bù míng yù shì wù·bất danh dự sự vật Hán Việt: bất danh dự sự vật · Pinyin: bù míng yù shì wù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 名 (danh) + 譽 (dự) + 事 (sự) + 物 (vật)Pinyinbù míng yù shì wùHán Việtbất danh dự sự vậtTừ loạiđộngCấu tạo不 + 名 + 譽 + 事 + 物 · bất + danh + dự + sự + vật nghĩa thành phần: bất + danh + dự + sự + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự ô nhụcĐứcHandedict Ehrlosigkeit (S), entehren Từ liên quan Gần nghĩa不名一文 · 不名一钱 · 不名一錢 · 不名誉地 · 不名誉的 · 事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质