不名誉的
bất danh dự đích
Hán Việt: bất danh dự đích
Tổng quan
làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mất tín nhiệm, nhục nhã, xấu hổ ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn ô nhục, nhục nhã làm ô danh, ô nhục, n
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm mất mặt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi degrading
Eng
- Cihui degrading