不含石棉 bù hán shí mián · bất hàm thạch miên Hán Việt: bất hàm thạch miên · Pinyin: bù hán shí mián Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 含 (hàm) + 石 (thạch) + 棉 (miên)Pinyinbù hán shí miánHán Việtbất hàm thạch miênCấu tạo不 + 含 + 石 + 棉 · bất + hàm + thạch + miên nghĩa thành phần: bất + hàm + thạch + miên