不含鐵的 bất hàm thiết đích Hán Việt: bất hàm thiết đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 含 (hàm) + 鐵 (thiết) + 的 (đích)Hán Việtbất hàm thiết đíchCấu tạo不 + 含 + 鐵 + 的 · bất + hàm + thiết + đích nghĩa thành phần: bất + hàm + thiết + đích Nghĩa EngCihui nonferrous