不聽話地

bù tīng huà de bất thính thoại địa

Hán Việt: bất thính thoại địa · Pinyin: bù tīng huà de

Tổng quan

bướng bỉnh, ươn ngạnh

Cấu tạo: (bất) + (thính) + (thoại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bướng bỉnh, ươn ngạnh