不聽話的
bất thính thoại đích
Hán Việt: bất thính thoại đích
Tổng quan
khó bảo, cứng đầu cứng cổ không chịu phục tùng, không chịu vâng lời, không thấp hơn, người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người), khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...), khó chữa (bệnh...) bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người), chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng, dai dẳng, khó chữa (bệnh), vật liệu chịu lửa (gạch...) bướng bỉnh, ương bướng, ngoan c…
Nghĩa
Việt
- Cihui khó bảo, cứng đầu cứng cổ không chịu phục tùng, không chịu vâng lời, không thấp hơn, người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người), khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...), khó chữa (bệnh...) bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người), chịu lửa (gạch)…