不吭氣兒

bất hàng khí nhi

Hán Việt: bất hàng khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hàng) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不吭氣兒 ù kēngqìr ►See bù kēngqì