不告而別

bất cáo nhi biệt

Hán Việt: bất cáo nhi biệt

Tổng quan

bất cáo nhi biệt

Cấu tạo: (bất) + (cáo) + (nhi) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất cáo nhi biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有先行道別即離去。如:「這次遠行,為了避免打擾親友,他不告而別。」

Eng

  • Cihui 不告而別 ùgào'érbié f.e. take French leave