不告而別 bất cáo nhi biệt Hán Việt: bất cáo nhi biệt Tổng quan bất cáo nhi biệt Cấu tạo: 不 (bất) + 告 (cáo) + 而 (nhi) + 別 (biệt)Hán Việtbất cáo nhi biệtCấu tạo不 + 告 + 而 + 別 · bất + cáo + nhi + biệt nghĩa thành phần: bất + cáo + nhi + biệt Nghĩa ViệtCihui bất cáo nhi biệtEngCihui 不告而別 ùgào'érbié f.e. take French leave