不周到的

bất chu đáo đích

Hán Việt: bất chu đáo đích

Tổng quan

đáng khiển trách; có tội; tội lỗi

Cấu tạo: 不 (bất) + 周 (chu) + 到 (đáo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu chu đáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi culpable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不周山 · 不周延 · 不周到 · 不周風