不和合性 bất hòa hợp tính Hán Việt: bất hòa hợp tính Tổng quan (術語)廿四不相應行之一。色心之諸法眾緣不和合也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 和 (hòa) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtbất hòa hợp tínhCấu tạo不 + 和 + 合 + 性 · bất + hòa + hợp + tính nghĩa thành phần: bất + hòa + hợp + tính Nghĩa ViệtCihui (術語)廿四不相應行之一。色心之諸法眾緣不和合也。☸Tần suất từ [bktd] bất hoà hợp tính (術語)廿四不相應行之一。色心之諸法眾緣不和合也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不和平的 · 不和悦地 · 不和悦的 · 不和气的 · 不和睦的 · 不和蔼的 · 不和谐地 · 不和谐的