不和悅地

bất hòa duyệt địa

Hán Việt: bất hòa duyệt địa

Tổng quan

chua chát, gay gắt

Cấu tạo: (bất) + (hòa) + (duyệt) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chua chát, gay gắt