不和諧地 bất hòa hài địa Hán Việt: bất hòa hài địa Tổng quan chỏi nhau, không hợp nhau Cấu tạo: 不 (bất) + 和 (hòa) + 諧 (hài) + 地 (địa)Hán Việtbất hòa hài địaCấu tạo不 + 和 + 諧 + 地 · bất + hòa + hài + địa nghĩa thành phần: bất + hòa + hài + địa Nghĩa ViệtCihui chỏi nhau, không hợp nhau