不和谐地

bất hòa hài địa

Hán Việt: bất hòa hài địa

Tổng quan

chỏi nhau, không hợp nhau

Cấu tạo: 不 (bất) + 和 (hòa) + 諧 (hài) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó nghe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discordantly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不和合性 · 不和平的 · 不和悦地 · 不和悦的 · 不和气的 · 不和睦的 · 不和蔼的 · 不和谐的