不哭的人 bất khốc đích nhân Hán Việt: bất khốc đích nhân Tổng quan khóc Cấu tạo: 不 (bất) + 哭 (khốc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbất khốc đích nhânCấu tạo不 + 哭 + 的 + 人 · bất + khốc + đích + nhân nghĩa thành phần: bất + khốc + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui khóc