不問好歹

bù wèn hǎo dǎibất vấn hảo ngạt

Hán Việt: bất vấn hảo ngạt · Pinyin: bù wèn hǎo dǎi

Tổng quan

bất kể chuyện gì xảy ra (thành ngữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 好 (hảo) + 歹 (ngạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất chấp
  • Google Alex v6 không hỏi đầu đuôi
  • Biên soạn without first asking about what happened

Eng

  • Cihui no matter what may happen (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不问青红皂白 · 好歹不分 · 不问不闻 · 不问皂白 · 不問不聞 · 不問皂白 · 不問是非