不問皂白 bất vấn tạo bạch Hán Việt: bất vấn tạo bạch Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 不問清楚事情的是非曲直。「皁」文獻異文作「皂」。《文明小史》第四回:「難道大公祖不問皂白,就拿他凌遲碎剮,全門抄斬嗎?」 Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 皁 (tạo) + 白 (bạch)Hán Việtbất vấn tạo bạchTừ loạithànhCấu tạo不 + 問 + 皁 + 白 · bất + vấn + tạo + bạch nghĩa thành phần: bất + vấn + tạo + bạch Từ liên quan Gần nghĩa皂白不分 · 不问好歹 · 皂白沟分 · 皂白难分 · 皂白须分 · 不問不聞 · 不问是非 · 皂白溝分