不問是非 bù wèn shì fēi·bất vấn thị phi Hán Việt: bất vấn thị phi · Pinyin: bù wèn shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 是 (thị) + 非 (phi)Pinyinbù wèn shì fēiHán Việtbất vấn thị phiTừ loạitínhCấu tạo不 + 問 + 是 + 非 · bất + vấn + thị + phi nghĩa thành phần: bất + vấn + thị + phi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không phân biệt phải tráiĐứcHandedict (nicht nach richtig oder falsch fragen) Từ liên quan Gần nghĩa是非不分 · 是非之地 · 是非得失 · 是非分明 · 是非颠倒 · 是非曲直 · 是非之心 · 不問好歹