不啻雲泥 bù chì yún ní · bất thí vân nê Hán Việt: bất thí vân nê · Pinyin: bù chì yún ní Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 啻 (thí) + 雲 (vân) + 泥 (nê)Pinyinbù chì yún níHán Việtbất thí vân nêCấu tạo不 + 啻 + 雲 + 泥 · bất + thí + vân + nê nghĩa thành phần: bất + thí + vân + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不啻:无异于。无异于从云天之上到地上的泥土的距离。比喻差别极大