不啻天地

bù chì tiān dì bất thí thiên địa

Hán Việt: bất thí thiên địa · Pinyin: bù chì tiān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thí) + (thiên) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不啻:无异于。无异于天地之别。比喻差别极大。

Eng

  • Cihui 不啻天地 ùchìtiāndì id. extremely different