不善騎馬 bất thiện kị mã Hán Việt: bất thiện kị mã Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 善 (thiện) + 騎 (kị) + 馬 (mã)Hán Việtbất thiện kị mãCấu tạo不 + 善 + 騎 + 馬 · bất + thiện + kị + mã nghĩa thành phần: bất + thiện + kị + mã Nghĩa EngCihui ride like tailor