不喪匕鬯 bù sàng bǐ chàng · bất tang chủy sưởng Hán Việt: bất tang chủy sưởng · Pinyin: bù sàng bǐ chàng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 喪 (tang) + 匕 (chủy) + 鬯 (sưởng)Pinyinbù sàng bǐ chàngHán Việtbất tang chủy sưởngCấu tạo不 + 喪 + 匕 + 鬯 · bất + tang + chủy + sưởng nghĩa thành phần: bất + tang + chủy + sưởng