不噎之鳥 bù yē zhī niǎo · bất ế chi điểu Hán Việt: bất ế chi điểu · Pinyin: bù yē zhī niǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 噎 (ế) + 之 (chi) + 鳥 (điểu)Pinyinbù yē zhī niǎoHán Việtbất ế chi điểuCấu tạo不 + 噎 + 之 + 鳥 · bất + ế + chi + điểu nghĩa thành phần: bất + ế + chi + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸠。Tân Hoa Tự Điển 1.指鸠。