不因人熱

bù yīn rén rè bất nhân nhân nhiệt

Hán Việt: bất nhân nhân nhiệt · Pinyin: bù yīn rén rè

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhân) + (nhân) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:依靠。汉时梁鸿不趁他人热灶烧火煮饭。比喻为人孤僻高傲。也比喻不依赖别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 因依靠『时梁鸿不趁他人热灶烧火煮饭。比喻为人孤僻高傲。也比喻不依赖别人。

Eng

  • Cihui 不因人熱 ùyīnrénrè f.e. not rely on others for support