不固定音 bất cố định âm Hán Việt: bất cố định âm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 固 (cố) + 定 (định) + 音 (âm)Hán Việtbất cố định âmCấu tạo不 + 固 + 定 + 音 · bất + cố + định + âm nghĩa thành phần: bất + cố + định + âm Nghĩa EngCihui 不固定音 ùgùdìngyīn n. <lg.> unsteady sound